dirty joke

Học thuật
Thân thiện
dirty joke

A man tells a dirty joke to his friends at a bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện cười, lời nói đùa nội dung tục tĩu, khiếm nhã, thường liên quan đến tình dục hoặc các chức năng cơ thể một cách thô thiển. Mục đích thường gây cười hoặc sốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He told a dirty joke at the party that made some people uncomfortable. (Anh ấy kể một câu chuyện cười khiếm nhãbữa tiệc khiến một số người cảm thấy khó chịu.)
    • The comedian is known for his repertoire of dirty jokes. (Danh hài đó nổi tiếng với kho tàng những câu chuyện cười tục tĩu.)
    • She rolled her eyes when her uncle started telling dirty jokes. ( ấy đảo mắt khi chú của bắt đầu kể những câu chuyện cười khiếm nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack a dirty joke": buông một câu nói đùa tục tĩu.
    • He always cracks a dirty joke to break the ice, but it often has the opposite effect. (Anh ta luôn buông một câu đùa tục để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng, nhưng thường tác dụng ngược lại.)
  • "a stream of dirty jokes": một tràng những câu chuyện cười khiếm nhã.
    • The conversation devolved into a stream of dirty jokes. (Cuộc trò chuyện đã biến thành một tràng những câu chuyện cười tục tĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty talk (n): lời nói tục tĩu, thường trong bối cảnh tình dục hoặc khiêu dâm.
    • The movie included some scenes with dirty talk. (Bộ phim một số cảnh với lời thoại tục tĩu.)
  • Ribald joke (n): câu chuyện cười tục tĩu, thô lỗ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The book is filled with ribald jokes from the 18th century. (Cuốn sách chứa đầy những câu chuyện cười tục tĩu từ thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Lewd joke: câu chuyện cười dâm dục, tục tĩu.
  • Smutty joke: câu chuyện cười tục tĩu, dơ dáy.
  • Off-color joke: câu chuyện cười không phù hợp, khiếm nhã (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "That's what she said": Một câu nói đùa ngắn, tục tĩu, thường được thêm vào sau một câu nói bình thường để tạo hàm ý tình dục hài hước.
    • A: "This pipe is too short and hard to handle." B: "That's what she said!" (A: "Đường ống này quá ngắn khó xử lý." B: " ấy cũng nói thế!")
dirty joke

A man tells a dirty joke to his friends at a bar.

Noun
  1. trò đùa khiếm nhã, câu đùa khiếm nhã

Từ đồng nghĩa